nắm đất

nắm đất

Một em bé cầm một nắm đất trên tay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một lượng đất nhỏ được chứa trong lòng bàn tay khi khép các ngón tay lại: "nắm đất" chỉ số đất vừa đủ để nắm trong tay, thường dùng để đo lường hoặc tượng trưng cho một phần nhỏ của đất đai.
    • Biểu tượng cho sự sống, cội nguồn hoặc sự gắn bó với quê hương: Trong văn hóa, "nắm đất" thường mang ý nghĩa thiêng liêng, gợi nhắc về nơi chôn nhau cắt rốn.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Anh ấy nhặt một nắm đất ném vào hố. (Anh ấy lấy một lượng đất nhỏ trong tay ném đi.)
    • tôi bảo tôi lấy một nắm đất từ vườn để trồng cây. ( tôi yêu cầu tôi lấy một ít đất từ vườn trong lòng bàn tay.)
  • Nghĩa biểu tượng:

    • Mỗi người con xa quê đều mang theo một nắm đất quê hương. (Những người xa quê giữ một phần nhỏ đất quê làm kỷ niệm.)
    • Nắm đất ấy tất cả những còn lại của ngôi làng. (Một lượng đất nhỏ tượng trưng cho sự mất mát ký ức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nắm đất làm nghĩa trang": một lượng đất nhỏ dùng để chôn cất, thể hiện sự khiêm tốn hoặc nghèo khó.

    • Họ chỉ một nắm đất làm nghĩa trang cho người thân. (Họ chỉ một phần đất nhỏ để chôn người thân.)
  • "nắm đất cắm dùi": chỉ một mảnh đất nhỏ bé, thường dùng để nói về sự nghèo khó, thiếu thốn đất đai.

    • Cha ông ta chỉ một nắm đất cắm dùi vẫn sống tốt. (Tổ tiên chỉ một mảnh đất nhỏ nhưng vẫn sinh sống ổn định.)
Biến thể từ gần giống
  • Nắm (danh từ/động từ): hành động khép tay lại để giữ vật ; cũng có nghĩamột lượng nhỏ.

    • Một nắm gạo. (Một lượng gạo nhỏ trong tay.)
  • Đất (danh từ): chất rắn trên bề mặt trái đất, nơi cây cối mọc.

    • Đất đai màu mỡ. (Đất nhiều chất dinh dưỡng.)
  • Nắm đất không từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể so sánh với "núi đất" (một lượng đất lớn).

Từ đồng nghĩa
  • Một vốc đất: một lượng đất nhỏ lấy bằng lòng bàn tay.

    • Anh ta vốc một vốc đất rải lên mộ. (Anh ta lấy một lượng đất nhỏ rải lên mộ.)
  • Một nhúm đất: một lượng đất rất nhỏ, thường dùng trong nấu ăn hoặc y học.

    • Chỉ cần một nhúm đất sét đủ. (Chỉ cần một lượng đất rất nhỏ đủ.)
Thành ngữ liên quan
  • Nắm đất còn hơn không: ít ỏi nhưng vẫn giá trị hơn không .

    • chỉ nắm đất, nắm đất còn hơn không. ( ít nhưng vẫn tốt hơn không .)
  • Tay nắm đất, chân bước đi: chỉ sự nghèo khó, không tài sản ngoài sức lao động.

    • Người nông dân tay nắm đất, chân bước đi suốt ngày. (Người nông dân chỉ đất sức lao động.)

Từ chứa "nắm đất"